ục ục

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Từ mô phỏng âm thanh trầm, đều đều, liên tục phát ra từ bên trong: "ục ục" mô tả âm thanh như tiếng sôi, tiếng lăn, hoặc tiếng động trầm lặp lại đều đặn, thường từ trong lòng đất, bụng, hoặc vật thể.
    • dụ: Tiếng nước sôi trong nồi kêu "ục ục".
  2. Phó từ:

    • Với âm thanh trầm đều đều: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức phát ra âm thanh như vậy.
    • dụ: Bụng đói kêu "ục ục" suốt buổi họp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nồi cháo đang sôi ục ục trên bếp. (Âm thanh trầm, đều phát ra từ nồi cháo khi sôi.)
    • Tiếng máy móc kêu ục ục trong xưởng. (Âm thanh trầm liên tục từ động cơ.)
  • Phó từ:

    • Anh ta uống nước ục ục hết cả chai. (Uống nước với tiếng nuốt trầm đều.)
    • Chiếc xe tải chạy ục ục trên đường đất. (Xe chạy gây tiếng động trầm, lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ục ục" trong miêu tả nội tạng: Thường dùng để chỉ tiếng bụng kêu khi đói hoặc tiêu hóa.

    • Bụng tôi kêu ục ục chưa ăn sáng. (Âm thanh từ dạ dày do đói.)
  • "ục ục" trong văn cảnh thiên nhiên: Diễn tả tiếng suối chảy hoặc núi lửa hoạt động.

    • Suối chảy ục ục qua khe đá. (Nước chảy mạnh gây âm thanh trầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ục (động từ): dạng rút gọn, ít dùng riêng, thường xuất hiện trong "ục ục".

    • Nồi cơm sôi ục. (Sôi với âm thanh trầm, ngắn hơn.)
  • Ùng ục (tính từ): âm thanh trầm lộn xộn hơn, thường từ chất lỏng đặc.

    • Bùn sôi ùng ục. (Âm thanh trầm, không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Ùng ục: gần giống nhưng mang sắc thái mạnh hơn, hỗn loạn hơn.
  • Lục bục: âm thanh trầm, lặp lại nhưng nhẹ hơn, thường từ nước sôi nhẹ.
  • Rục rịch: âm thanh trầm kèm chuyển động, khác với "ục ục" thuần âm thanh.
Thành ngữ liên quan
  • Bụng kêu ục ục: chỉ trạng thái đói bụng hoặc khó tiêu.

    • Nghe bụng kêu ục ục, tôi biết mình phải ăn ngay. (Dấu hiệu của cơn đói.)
  • Sôi ục ục như nồi cháo: so sánh với sự hỗn loạn hoặc hoạt động mạnh.

    • Đám đông sôi ục ục như nồi cháo. (Tình huống ồn ào, náo nhiệt.)